| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +88,33% | 828.202,56₫ | 937.671,33₫ | 1.874.993,87₫ | 743.705,24₫ | 1.765.873,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +72,29% | 393.428,16₫ | 544.243,17₫ | 1.561.959,28₫ | 151.789,65₫ | 937.671,33₫ |