| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,86% | -22,78₫ | 46,63₫ | 48,20₫ | 12,83₫ | 23,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | +109,70% | 24,39₫ | 22,24₫ | 59,88₫ | 8,88₫ | 46,63₫ |