| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +407,39% | 59,64₫ | 14,64₫ | 78,13₫ | 14,32₫ | 74,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,18% | -13,61₫ | 28,25₫ | 33,50₫ | 4,58₫ | 14,64₫ |