| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,16% | -0,03928₫ | 0,1003₫ | 0,1247₫ | 0,05063₫ | 0,06103₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,96% | -0,2229₫ | 0,3232₫ | 0,4335₫ | 0,09877₫ | 0,1003₫ |