| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,94% | -248,98₫ | 377,58₫ | 510,73₫ | 109,36₫ | 128,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,09% | -545,26₫ | 922,84₫ | 1.777,33₫ | 317,99₫ | 377,58₫ |