| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +201,58% | 3,07₫ | 1,52₫ | 5,01₫ | 0,8930₫ | 4,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,12% | -0,4073₫ | 1,93₫ | 9,22₫ | 0,4886₫ | 1,52₫ |