| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,93% | -273,65₫ | 322,21₫ | 391,79₫ | 48,56₫ | 48,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,89% | -1.363,49₫ | 1.685,70₫ | 23.017.050,44₫ | 298,70₫ | 322,21₫ |