| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +26,36% | 0,03447₫ | 0,1307₫ | 0,2109₫ | 0,1101₫ | 0,1652₫ |
| 2025 Năm ngoái | +53,14% | 0,04537₫ | 0,08538₫ | 0,1314₫ | 0,03587₫ | 0,1307₫ |