| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,42% | -4,00₫ | 10,69₫ | 26,57₫ | 5,43₫ | 6,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,55% | -2.379,99₫ | 2.390,68₫ | 2.663,30₫ | 10,53₫ | 10,69₫ |