| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,45% | -4.054,80₫ | 7.446,94₫ | 8.349,75₫ | 1.109,05₫ | 3.392,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,28% | -4.818,23₫ | 12.265,17₫ | 19.230,13₫ | 633,63₫ | 7.446,94₫ |