| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,42% | -71,87₫ | 252,85₫ | 333,94₫ | 176,78₫ | 180,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,45% | -6.864,96₫ | 7.117,81₫ | 8.410,73₫ | 52,72₫ | 252,85₫ |