| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,76% | -17,08₫ | 29,07₫ | 34,06₫ | 9,87₫ | 11,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,03% | -294,87₫ | 323,95₫ | 4.957,88₫ | 28,51₫ | 29,07₫ |