| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +209,83% | 110,26₫ | 52,55₫ | 421,21₫ | 52,45₫ | 162,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,00% | -604,14₫ | 656,69₫ | 785,86₫ | 10,02₫ | 52,55₫ |