| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,03% | -5,70₫ | 10,36₫ | 14,72₫ | 3,58₫ | 4,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,60% | 0,9075₫ | 9,45₫ | 954,25₫ | 4,18₫ | 10,36₫ |