| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,78% | -29,11₫ | 73,18₫ | 230,24₫ | 39,27₫ | 44,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,53% | -2.037,78₫ | 2.110,96₫ | 3.186,64₫ | 34,36₫ | 73,18₫ |