| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +466,95% | 27,85₫ | 5,97₫ | 35,15₫ | 3,95₫ | 33,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,75% | -3,46₫ | 9,41₫ | 17,40₫ | 1,47₫ | 5,95₫ |