| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | -0,02% | -5,27₫ | 26.363,18₫ | 26.645,12₫ | 26.015,36₫ | 26.357,91₫ |
| 2022 | +0,04% | 10,54₫ | 26.350,00₫ | 28.985,00₫ | 26.321,02₫ | 26.360,54₫ |
| 2021 | +0,13% | 34,25₫ | 26.315,75₫ | 26.471,21₫ | 25.559,50₫ | 26.350,00₫ |
| 2020 | -0,45% | -118,58₫ | 26.434,32₫ | 28.982,37₫ | 25.991,64₫ | 26.315,75₫ |