| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,17% | -125.465,54₫ | 205.100,11₫ | 828.573,60₫ | 66.329,56₫ | 79.634,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +688,58% | 179.359,60₫ | 26.047,76₫ | 233.450,75₫ | 21.282,47₫ | 205.407,35₫ |