| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -22,36% | -3.430,67₫ | 15.344,54₫ | 29.741,24₫ | 6.727,06₫ | 11.913,87₫ |
| 2023 | +16,64% | 2.190,57₫ | 13.164,50₫ | 23.851,44₫ | 7.772,32₫ | 15.355,07₫ |
| 2022 | -83,31% | -65.559,21₫ | 78.697,38₫ | 94.468,45₫ | 7.372,12₫ | 13.138,17₫ |