| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +291,15% | 12,43₫ | 4,27₫ | 27,42₫ | 2,32₫ | 16,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,56% | -3,87₫ | 8,14₫ | 255,21₫ | 3,61₫ | 4,27₫ |