| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,26% | -8,44₫ | 21,49₫ | 27,42₫ | 10,56₫ | 13,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,27% | -77,42₫ | 98,91₫ | 12.956.839,83₫ | 18,77₫ | 21,49₫ |