| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,27% | -1,78₫ | 5,87₫ | 8,68₫ | 3,56₫ | 4,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,72% | -2.103,45₫ | 2.109,33₫ | 3.173,29₫ | 5,27₫ | 5,87₫ |