| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,45% | -0,0003696₫ | 0,0008314₫ | 0,001164₫ | 0,0004153₫ | 0,0004619₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,53% | -0,002711₫ | 0,003543₫ | 0,004615₫ | 0,0008015₫ | 0,0008314₫ |