| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,08% | -0,001925₫ | 0,003259₫ | 0,003890₫ | 0,001092₫ | 0,001334₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,02% | -0,005800₫ | 0,009059₫ | 0,01607₫ | 0,003137₫ | 0,003259₫ |