| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,19% | -50,99₫ | 26.309,62₫ | 27.666,78₫ | 25.782,07₫ | 26.258,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,01% | -2,41₫ | 26.312,03₫ | 34.349,69₫ | 16.199,43₫ | 26.309,62₫ |