| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,81% | -1,14₫ | 3,59₫ | 5,08₫ | 1,61₫ | 2,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,86% | -83,17₫ | 86,76₫ | 94,45₫ | 3,52₫ | 3,59₫ |