| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,59% | -0,2994₫ | 0,5918₫ | 1,36₫ | 0,2763₫ | 0,2924₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,93% | -1,38₫ | 1,97₫ | 2,70₫ | 0,5632₫ | 0,5918₫ |