| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,64% | -3,74₫ | 12,61₫ | 20,68₫ | 0,7852₫ | 8,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,40% | -6,62₫ | 19,23₫ | 46,90₫ | 3,10₫ | 12,61₫ |