| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,68% | -3,90₫ | 12,30₫ | 18,15₫ | 8,01₫ | 8,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | +374,07% | 9,70₫ | 2,59₫ | 29,15₫ | 0,01821₫ | 12,30₫ |