| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,88% | -16,67₫ | 37,14₫ | 47,88₫ | 17,34₫ | 20,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,67% | -290,50₫ | 327,64₫ | 420,88₫ | 17,04₫ | 37,14₫ |