| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,59% | -15.855,29₫ | 42.174,12₫ | 44.673,96₫ | 25.324,51₫ | 26.318,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +74,36% | 17.985,55₫ | 24.188,57₫ | 46.927,43₫ | 1.377,73₫ | 42.174,12₫ |