| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,46% | -0,2576₫ | 0,5545₫ | 0,8024₫ | 0,2645₫ | 0,2969₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,55% | -2,03₫ | 2,59₫ | 141,27₫ | 0,5545₫ | 0,5545₫ |