| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,84% | -1.347,93₫ | 3.074,96₫ | 4.480,08₫ | 1.536,22₫ | 1.727,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,92% | -7.877,02₫ | 10.951,98₫ | 12.213,88₫ | 2.623,91₫ | 3.074,96₫ |