| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,53% | -78,17₫ | 472,90₫ | 473,67₫ | 394,22₫ | 394,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,08% | -1.107,78₫ | 1.580,67₫ | 3.815,92₫ | 281,77₫ | 472,90₫ |