| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,75% | -7,16₫ | 32,90₫ | 35,73₫ | 22,45₫ | 25,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | +248,67% | 23,47₫ | 9,44₫ | 97,16₫ | 9,02₫ | 32,90₫ |