| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,77% | -786,41₫ | 2.028,53₫ | 2.173,16₫ | 839,93₫ | 1.242,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,10% | 219,02₫ | 1.809,51₫ | 3.243,61₫ | 28,54₫ | 2.028,53₫ |