| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,39% | -0,3543₫ | 4,23₫ | 33,02₫ | 3,37₫ | 3,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,70% | -4,01₫ | 8,24₫ | 8,26₫ | 2,96₫ | 4,23₫ |