| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,09% | -10,09₫ | 31,44₫ | 36,42₫ | 19,39₫ | 21,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,97% | -10,46₫ | 41,91₫ | 56,86₫ | 24,68₫ | 31,44₫ |