| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,98% | -0,2640₫ | 1,02₫ | 1,54₫ | 0,2049₫ | 0,7521₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,71% | -0,6150₫ | 1,63₫ | 17,85₫ | 0,4245₫ | 1,02₫ |