| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,63% | -245.788.708,02₫ | 2.311.991.027,21₫ | 2.599.197.200,24₫ | 1.583.897.317,07₫ | 2.066.202.319,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,20% | -152.874.770,96₫ | 2.464.865.798,17₫ | 6.025.094.745,80₫ | 1.939.175.209,13₫ | 2.311.991.027,21₫ |