| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,93% | -144.777.156,52₫ | 1.825.580.218,94₫ | 2.156.345.362,90₫ | 1.554.442.706,49₫ | 1.680.803.062,43₫ |