| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,80% | -24,27₫ | 90,57₫ | 99,46₫ | 49,69₫ | 66,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,96% | -27,00₫ | 117,57₫ | 197,24₫ | 16,12₫ | 90,57₫ |