| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,36% | -1.781,30₫ | 19.036,67₫ | 20.121,07₫ | 14.490,92₫ | 17.255,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4,41% | 803,53₫ | 18.230,59₫ | 23.678,46₫ | 12.024,90₫ | 19.034,12₫ |