| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +237,91% | 7.756.533,89₫ | 3.260.334,69₫ | 11.074.207,24₫ | 3.130.572,04₫ | 11.016.868,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,20% | -215.623,75₫ | 3.475.533,53₫ | 6.048.813,85₫ | 2.641.126,72₫ | 3.259.909,78₫ |