| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,40% | -38,34₫ | 90,41₫ | 97,08₫ | 44,24₫ | 52,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,86% | -153,05₫ | 243,46₫ | 363,75₫ | 71,74₫ | 90,41₫ |