| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,20% | -5.029,26₫ | 7.374,65₫ | 8.055,67₫ | 1.729,59₫ | 2.345,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | +264,90% | 5.353,64₫ | 2.021,01₫ | 58.340,26₫ | 1.547,06₫ | 7.374,65₫ |