| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +288,45% | 0,009285₫ | 0,003219₫ | 0,02514₫ | 0,001997₫ | 0,01250₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,37% | 0,0007499₫ | 0,002469₫ | 0,02199₫ | 0,001230₫ | 0,003219₫ |