| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +74,00% | 617,96₫ | 835,11₫ | 1.544,90₫ | 831,07₫ | 1.453,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,10% | -945,40₫ | 1.780,51₫ | 2.371,00₫ | 527,77₫ | 835,11₫ |