| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,20% | -1.479,49₫ | 3.977,42₫ | 5.869,51₫ | 2.153,23₫ | 2.497,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,02% | -11.944,44₫ | 15.921,86₫ | 20.875,77₫ | 2.771,29₫ | 3.977,42₫ |