| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,88% | -0,1385₫ | 0,5354₫ | 5,22₫ | 0,2947₫ | 0,3969₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,17% | -5,53₫ | 6,06₫ | 7,52₫ | 0,5137₫ | 0,5354₫ |